Pretoria Callies
Nam Phi
Pretoria Callies Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Pretoria Callies ghi bàn cứ mỗi 117 phút trong Giải Vô Địch
Pretoria Callies ghi trung bình 0.77 bàn mỗi trận
Pretoria Callies là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Vô Địch
Pretoria Callies không ghi được bàn trong 54% tại Giải Vô Địch
Bàn thua
Pretoria Callies để thủng lưới cứ mỗi 75 phút tại Giải Vô Địch
Pretoria Callies để thủng lưới trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Pretoria Callies đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pretoria Callies đã tham gia trong Giải Vô Địch
Pretoria Callies tổng số bàn thắng mỗi trận 1.97 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với Pretoria Callies tại Giải Vô Địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 90% đối với Pretoria Callies tại Giải Vô Địch
CDG thống kê
Pretoria Callies đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Giải Vô Địch
Pretoria Callies ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Pretoria Callies ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Pretoria Callies ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Pretoria Callies chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Pretoria Callies chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Pretoria Callies ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Pretoria Callies chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Pretoria Callies chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Kèo Chấp Thống Kê
Pretoria Callies ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải Vô Địch
Trong hiệp một, Pretoria Callies ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch
Trong hiệp hai, Pretoria Callies ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Pretoria Callies thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Pretoria Callies có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp một, Pretoria Callies thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp một, Pretoria Callies có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp hai, Pretoria Callies thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp hai, Pretoria Callies có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Phạt Góc Thống Kê
Pretoria Callies thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Pretoria Callies có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp một, Pretoria Callies thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Pretoria Callies có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp hai, Pretoria Callies thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Pretoria Callies có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Pretoria Callies Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 7 | 6 | 44:23 | 21 | 58 | |
| 2 | 30 | 14 | 11 | 5 | 33:19 | 14 | 53 | |
| 3 | 30 | 13 | 9 | 8 | 38:29 | 9 | 48 | |
| 4 | 30 | 13 | 8 | 9 | 43:36 | 7 | 47 | |
| 5 | 30 | 12 | 9 | 9 | 34:31 | 3 | 45 | |
| 6 | 30 | 12 | 7 | 11 | 35:37 | -2 | 43 | |
| 7 | 30 | 11 | 10 | 9 | 30:33 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 10 | 11 | 9 | 41:43 | -2 | 41 | |
| 9 | 30 | 10 | 8 | 12 | 29:28 | 1 | 38 | |
| 10 | 30 | 9 | 11 | 10 | 27:31 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 10 | 6 | 14 | 23:36 | -13 | 36 | |
| 12 | 30 | 8 | 11 | 11 | 28:30 | -2 | 35 | |
| 13 | 30 | 8 | 9 | 13 | 35:35 | 0 | 33 | |
| 14 | 30 | 7 | 10 | 13 | 30:34 | -4 | 31 | |
| 15 | 30 | 6 | 12 | 12 | 24:30 | -6 | 30 | |
| 16 | 30 | 6 | 9 | 15 | 20:39 | -19 | 27 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation